gold fever

gold fever

A prospector shows a gold nugget to his partner, sparking gold fever.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Cơn sốt vàng: Trạng thái tham lam phấn khích lây lan mạnh mẽ trong một cơn sốt tìm vàng, khiến mọi người đổ đi tìm kiếm vàng một cách cuồng nhiệt.

dụ sử dụng
  • The discovery of gold in California in 1848 sparked a massive gold fever that attracted thousands of prospectors.
    (Việc phát hiện ra vàng ở California năm 1848 đã châm ngòi cho một cơn sốt vàng khổng lồ, thu hút hàng ngàn người đào vàng.)

  • Many people caught gold fever and abandoned their homes to seek fortune in the Klondike.
    (Nhiều người mắc cơn sốt vàng bỏ nhà cửa để tìm vận may ở Klondike.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to catch gold fever": mắc cơn sốt vàng, bị cuốn vào cơn sốt tìm vàng.
    Even today, stories of hidden treasure can make people catch gold fever.
    (Ngay cả ngày nay, những câu chuyện về kho báu ẩn giấu cũng có thể khiến người ta mắc cơn sốt vàng.)

  • "gold fever spreads": cơn sốt vàng lan rộng.
    As news of the gold strike spread, gold fever spread through the town like wildfire.
    (Khi tin tức về phát hiện vàng lan truyền, cơn sốt vàng lan khắp thị trấn như lửa cháy rừng.)

Biến thể từ gần giống
  • Gold rush (danh từ): cơn sốt tìm vàng (chỉ sự kiện lịch sử hoặc hiện tượng đổ đi tìm vàng).
    The California Gold Rush of 1849 is a famous example of gold fever.
    (Cơn sốt tìm vàng California năm 1849 một dụ nổi tiếng về cơn sốt vàng.)

  • Fever (danh từ): cơn sốt (nói chung), sự phấn khích cuồng nhiệt.
    The team's winning streak caused a football fever among fans.
    (Chuỗi trận thắng của đội đã gây ra cơn sốt bóng đá trong người hâm mộ.)

Từ đồng nghĩa
  • Gold rush fever: cơn sốt vàng (cụm từ tương tự, nhấn mạnh khía cạnh lây lan).
  • Prospecting mania: cơn cuồng tìm kiếm vàng.
  • Treasure fever: cơn sốt kho báu (dùng rộng rãi hơn, không chỉ vàng).
Các cụm từ liên quan
  • To be struck by gold fever: bị cơn sốt vàng tấn công.
    He was struck by gold fever after hearing tales of easy riches.
    (Anh ấy bị cơn sốt vàng tấn công sau khi nghe những câu chuyện về sự giàu có dễ dàng.)

  • Gold fever epidemic: đại dịch cơn sốt vàng (ẩn dụ, chỉ sự lây lan nhanh chóng).
    The gold fever epidemic swept across the continent, leaving no town untouched.
    (Đại dịch cơn sốt vàng quét qua lục địa, không để lại thị trấn nào không bị ảnh hưởng.)

Thành ngữ liên quan
  • To have gold in one's eyes: chỉ thấy vàng, bị ám ảnh bởi vàng.
    He had gold in his eyes and could think of nothing else.
    (Anh ta chỉ thấy vàng không thể nghĩ đến điều khác.)

  • To be bitten by the gold bug: bị cắn bởi con bọ vàng (ẩn dụ chỉ bị ám ảnh bởi vàng).
    Once bitten by the gold bug, he spent all his savings on mining equipment.
    (Một khi bị con bọ vàng cắn, anh ta đã tiêu hết tiền tiết kiệm vào thiết bị khai thác.)